Nghĩa
Làm sáng tỏ một bí mật hoặc sự thật.
Giải thích
Nghĩa chính là công khai hoặc thú nhận; thức qua đêm và chứng minh là các nghĩa riêng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nghĩa chính là công khai hoặc thú nhận; thức qua đêm và chứng minh là các nghĩa riêng.
Nghĩa chính 1
Làm sáng tỏ một bí mật hoặc sự thật.
Ví dụ
-
本人が事件の真相を明かす決意をした。
Chính đương sự quyết tâm tiết lộ chân tướng vụ việc.
-
記者は情報源を明かすことを拒んだ。
Nhà báo từ chối tiết lộ nguồn tin.
Cách kết hợp thường dùng
-
秘密を明かす
tiết lộ bí mật
-
真相を明かす
làm sáng tỏ chân tướng
Nghĩa khác 2
Thức trọn một đêm.
Ví dụ
-
二人は語り合いながら夜を明かす。
Hai người trò chuyện với nhau suốt đêm.
Cách kết hợp thường dùng
-
夜を明かす
thức qua đêm
Nghĩa khác 3
Chứng minh sự thật hoặc tính đúng đắn.
Cách kết hợp thường dùng
-
身の潔白を明かす
chứng minh sự trong sạch của mình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là ngoại động từ cùng nghĩa với “明らかにする”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「明かす(あかす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 場所・地位・権利などを相手に渡して退く。
- 秘密・事実を明らかにする。
- 人が住んだり使ったりしておらず、空いている部屋。
- 望みの実現が難しいと認め、求め続けることをやめる気持ち。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 秘密・事実を明らかにする。
Giải thích: 「明かす」 thường dùng trong cụm 「秘密を明かす」(tiết lộ bí mật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
