benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「明かす」

Cách đọc
あかす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Làm sáng tỏ một bí mật hoặc sự thật.

Giải thích

Nghĩa chính là công khai hoặc thú nhận; thức qua đêm và chứng minh là các nghĩa riêng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nghĩa chính là công khai hoặc thú nhận; thức qua đêm và chứng minh là các nghĩa riêng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Làm sáng tỏ một bí mật hoặc sự thật.

Ví dụ

  1. 本人が事件の真相を明かす決意をした。

    Chính đương sự quyết tâm tiết lộ chân tướng vụ việc.

  2. 記者は情報源を明かすことを拒んだ。

    Nhà báo từ chối tiết lộ nguồn tin.

Cách kết hợp thường dùng

  • 秘密を明かす

    tiết lộ bí mật

  • 真相を明かす

    làm sáng tỏ chân tướng

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Thức trọn một đêm.

Ví dụ

  1. 二人は語り合いながら夜を明かす。

    Hai người trò chuyện với nhau suốt đêm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 夜を明かす

    thức qua đêm

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_transitive

Chứng minh sự thật hoặc tính đúng đắn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 身の潔白を明かす

    chứng minh sự trong sạch của mình

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là ngoại động từ cùng nghĩa với “明らかにする”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「明かす(あかす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 場所・地位・権利などを相手に渡して退く。
  2. 秘密・事実を明らかにする。
  3. 人が住んだり使ったりしておらず、空いている部屋。
  4. 望みの実現が難しいと認め、求め続けることをやめる気持ち。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 秘密・事実を明らかにする。

Giải thích: 「明かす」 thường dùng trong cụm 「秘密を明かす」(tiết lộ bí mật).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1