Nghĩa
Một chứng cứ hoặc cơ sở cho thấy một sự thật, quyền hạn, mối quan hệ, v.v. là chắc chắn.
Giải thích
Nói về một chứng cứ chung và một lời chứng về tôn giáo.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói về một chứng cứ chung và một lời chứng về tôn giáo.
Nghĩa chính 1
Một chứng cứ hoặc cơ sở cho thấy một sự thật, quyền hạn, mối quan hệ, v.v. là chắc chắn.
Ví dụ
-
優勝杯は努力を重ねた証として飾られている。
Chiếc cúp vô địch được trưng bày như minh chứng cho những nỗ lực không ngừng.
-
この記録が本人の在籍の証となる。
Hồ sơ này là bằng chứng cho thấy chính người đó từng thuộc tổ chức.
Cách kết hợp thường dùng
-
努力の証
minh chứng cho nỗ lực
-
証となる
trở thành minh chứng
Nghĩa khác 2
Trong Kitô giáo, nói chuyện với người khác về đức tin của mình và công việc của Chúa.
Ví dụ
-
礼拝で信仰の証を語った。
Đã kể lời chứng đức tin trong buổi lễ thờ phượng.
Cách kết hợp thường dùng
-
信仰の証
lời chứng đức tin
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng như một cơ sở hữu hình để chứng minh một sự thật trừu tượng. Không nhất thiết đồng nghĩa với bằng chứng pháp lý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「証(あかし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 秘密・事実を明らかにする。
- 場所・地位・権利などを相手に渡して退く。
- 人が住んだり使ったりしておらず、空いている部屋。
- 事実、資格、関係などが確かであることを示すしるしや根拠。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 事実、資格、関係などが確かであることを示すしるしや根拠。
Giải thích: 「証」 thường dùng trong cụm 「努力の証」(minh chứng cho nỗ lực).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
