benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「赤らむ」

Cách đọc
あからむ
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Mặt, bầu trời hoặc đối tượng khác ửng đỏ.

Giải thích

Từ này diễn tả đối tượng dần mang sắc đỏ vì xấu hổ, phấn khích, ánh sáng hoặc nguyên nhân khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này diễn tả đối tượng dần mang sắc đỏ vì xấu hổ, phấn khích, ánh sáng hoặc nguyên nhân khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Mặt, bầu trời hoặc đối tượng khác ửng đỏ.

Ví dụ

  1. 褒められて彼女の頬が赤らむ。

    Được khen, má cô ấy ửng đỏ.

  2. 恥ずかしさで顔が赤らんだ。

    Mặt tôi đỏ lên vì ngượng.

  3. 夜明けが近づき東の空が赤らむ。

    Gần bình minh, bầu trời phía đông ửng hồng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 頬が赤らむ

    má ửng đỏ

  • 顔が赤らむ

    mặt đỏ lên

  • 空が赤らむ

    bầu trời ửng đỏ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách nói văn chương hơn “trở nên đỏ”, dùng để miêu tả mặt, má hoặc trời dần mang sắc đỏ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「赤らむ(あからむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 隠したり取り繕ったりせず、考え・態度・事実などがはっきり表に出ているさま。
  2. 顔や空などが赤みを帯びる。
  3. 事実、資格、関係などが確かであることを示すしるしや根拠。
  4. 秘密・事実を明らかにする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 顔や空などが赤みを帯びる。

Giải thích: 「赤らむ」 thường dùng trong cụm 「頬が赤らむ」(má ửng đỏ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1