Nghĩa
Mặt, bầu trời hoặc đối tượng khác ửng đỏ.
Giải thích
Từ này diễn tả đối tượng dần mang sắc đỏ vì xấu hổ, phấn khích, ánh sáng hoặc nguyên nhân khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả đối tượng dần mang sắc đỏ vì xấu hổ, phấn khích, ánh sáng hoặc nguyên nhân khác.
Nghĩa chính 1
Mặt, bầu trời hoặc đối tượng khác ửng đỏ.
Ví dụ
-
褒められて彼女の頬が赤らむ。
Được khen, má cô ấy ửng đỏ.
-
恥ずかしさで顔が赤らんだ。
Mặt tôi đỏ lên vì ngượng.
-
夜明けが近づき東の空が赤らむ。
Gần bình minh, bầu trời phía đông ửng hồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
頬が赤らむ
má ửng đỏ
-
顔が赤らむ
mặt đỏ lên
-
空が赤らむ
bầu trời ửng đỏ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách nói văn chương hơn “trở nên đỏ”, dùng để miêu tả mặt, má hoặc trời dần mang sắc đỏ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「赤らむ(あからむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 隠したり取り繕ったりせず、考え・態度・事実などがはっきり表に出ているさま。
- 顔や空などが赤みを帯びる。
- 事実、資格、関係などが確かであることを示すしるしや根拠。
- 秘密・事実を明らかにする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 顔や空などが赤みを帯びる。
Giải thích: 「赤らむ」 thường dùng trong cụm 「頬が赤らむ」(má ửng đỏ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
