Nghĩa
Khoản lỗ hay thiếu hụt khi chi tiêu vượt thu nhập.
Giải thích
Từ này chỉ cả thâm hụt kế toán và chữ, sửa đổi được thêm bằng màu đỏ vào văn bản.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ cả thâm hụt kế toán và chữ, sửa đổi được thêm bằng màu đỏ vào văn bản.
Nghĩa chính 1
Khoản lỗ hay thiếu hụt khi chi tiêu vượt thu nhập.
Ví dụ
-
原料高で今期の決算は赤字になった。
Do giá nguyên liệu tăng, quyết toán kỳ này bị lỗ.
-
不採算部門の赤字を減らす。
Giảm thâm hụt của bộ phận không sinh lợi.
Cách kết hợp thường dùng
-
赤字になる
bị thâm hụt
-
赤字を解消する
xóa lỗ
Nghĩa khác 2
Chữ viết màu đỏ, đặc biệt là ghi chú sửa chữa hoặc hiệu đính.
Ví dụ
-
原稿に先生の赤字がびっしり入っている。
Bản thảo đầy kín lời sửa bằng mực đỏ của giáo viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
赤字を入れる
ghi sửa bằng mực đỏ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong kế toán, từ này đối lập với có lãi; trong văn bản, nó chỉ chữ đỏ, nhất là chỉ dẫn sửa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「赤字(あかじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 服装や振る舞いなどが洗練され、野暮な感じがなくなる。
- 顔や空などが赤みを帯びる。
- 支出が収入を上回る損失・不足。
- 隠したり取り繕ったりせず、考え・態度・事実などがはっきり表に出ているさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 支出が収入を上回る損失・不足。
Giải thích: 「赤字」 thường dùng trong cụm 「赤字になる」(bị thâm hụt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
