Nghĩa
Bậc phân loại sinh học nằm dưới họ và trên chi.
Giải thích
Trong phân loại học, một đơn vị phân loại là một nhóm các loài động vật hay thực vật được đặt trong cùng một họ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong phân loại học, một đơn vị phân loại là một nhóm các loài động vật hay thực vật được đặt trong cùng một họ.
Nghĩa chính 1
Bậc phân loại sinh học nằm dưới họ và trên chi.
Ví dụ
-
研究チームは形態の違いを基に、この種を別の亜科へ移した。
Dựa trên khác biệt về hình thái, nhóm nghiên cứu đã chuyển loài này sang một phân họ khác.
-
図鑑には科だけでなく亜科まで詳しく記載されている。
Sách minh họa ghi chi tiết không chỉ đến họ mà cả đến phân họ.
-
同じ亜科に属する植物の特徴を比較した。
Chúng tôi so sánh các đặc điểm của thực vật thuộc cùng một phân họ và so sán h với nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
亜科に分類する
Phân loại theo phân họ.
-
同じ亜科に属する
Các thành viên thuộc cùng phân họ.
-
新しい亜科
Một phân họ mới của họ này.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong phân loại sinh học, nằm giữa ‘họ’ và ‘chi’ về thứ bậc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「亜科(あか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 皮膚や物の表面に付いてたまる汚れ。
- 支出が収入を上回る損失・不足。
- 生物分類で、科の下位かつ属の上位に置かれる分類階級。
- 服装や振る舞いなどが洗練され、野暮な感じがなくなる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 生物分類で、科の下位かつ属の上位に置かれる分類階級。
Giải thích: 「亜科」 thường dùng trong cụm 「亜科に分類する」(Phân loại theo phân họ.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
