benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「垢」

Cách đọc
あか
Từ loại
noun

Nghĩa

Chất bẩn bám, tích trên da hoặc bề mặt vật.

Giải thích

Cặn gồm mồ hôi, bã nhờn, bụi v.v.; nghĩa bóng còn chỉ thói xấu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cặn gồm mồ hôi, bã nhờn, bụi v.v.; nghĩa bóng còn chỉ thói xấu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Chất bẩn bám, tích trên da hoặc bề mặt vật.

Ví dụ

  1. 入浴して肌の垢を落とした。

    Tắm rửa làm sạch ghét trên da.

  2. 容器の縁に黒い垢がたまった。

    Cặn đen tích ở miệng bình.

  3. 長年の心の垢を洗い流す旅になった。

    Chuyến đi giúp gột rửa bụi bặm lâu năm trong lòng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 垢がたまる

    cặn tích tụ

  • 垢を落とす

    tẩy ghét

  • 水垢

    cặn nước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải bụi tạm thời mà là bẩn bám và tích trên bề mặt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「垢(あか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 皮膚や物の表面に付いてたまる汚れ。
  2. 支出が収入を上回る損失・不足。
  3. 服装や振る舞いなどが洗練され、野暮な感じがなくなる。
  4. 顔や空などが赤みを帯びる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 皮膚や物の表面に付いてたまる汚れ。

Giải thích: 「垢」 thường dùng trong cụm 「垢がたまる」(cặn tích tụ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1