Nghĩa
Chất bẩn bám, tích trên da hoặc bề mặt vật.
Giải thích
Cặn gồm mồ hôi, bã nhờn, bụi v.v.; nghĩa bóng còn chỉ thói xấu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cặn gồm mồ hôi, bã nhờn, bụi v.v.; nghĩa bóng còn chỉ thói xấu.
Nghĩa chính 1
Chất bẩn bám, tích trên da hoặc bề mặt vật.
Ví dụ
-
入浴して肌の垢を落とした。
Tắm rửa làm sạch ghét trên da.
-
容器の縁に黒い垢がたまった。
Cặn đen tích ở miệng bình.
-
長年の心の垢を洗い流す旅になった。
Chuyến đi giúp gột rửa bụi bặm lâu năm trong lòng.
Cách kết hợp thường dùng
-
垢がたまる
cặn tích tụ
-
垢を落とす
tẩy ghét
-
水垢
cặn nước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải bụi tạm thời mà là bẩn bám và tích trên bề mặt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「垢(あか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 皮膚や物の表面に付いてたまる汚れ。
- 支出が収入を上回る損失・不足。
- 服装や振る舞いなどが洗練され、野暮な感じがなくなる。
- 顔や空などが赤みを帯びる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 皮膚や物の表面に付いてたまる汚れ。
Giải thích: 「垢」 thường dùng trong cụm 「垢がたまる」(cặn tích tụ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
