Nghĩa
Hương vị cảm nhận được từ thức ăn hoặc đồ uống.
Giải thích
Phân biệt hương vị cảm nhận bằng lưỡi với nét duyên hoặc sức hút cảm nhận từ tác phẩm, công trình và những thứ tương tự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phân biệt hương vị cảm nhận bằng lưỡi với nét duyên hoặc sức hút cảm nhận từ tác phẩm, công trình và những thứ tương tự.
Nghĩa chính 1
Hương vị cảm nhận được từ thức ăn hoặc đồ uống.
Ví dụ
-
ゆっくり煮込むと素材の味わいが増す。
Ninh chậm làm hương vị của nguyên liệu đậm hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
深い味わい
hương vị sâu đậm
-
味わいを楽しむ
thưởng thức hương vị
Nghĩa khác 2
Sức hấp dẫn, nét thú vị hoặc ý nghĩa cảm nhận được từ sự vật.
Ví dụ
-
古い木造の家には独特の味わいがある。
Ngôi nhà gỗ cổ có một vẻ duyên dáng riêng.
-
読み返すほど物語の味わいが深くなる。
Càng đọc lại, sức hấp dẫn của câu chuyện càng sâu.
Cách kết hợp thường dùng
-
独特の味わい
sức hấp dẫn độc đáo
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với “味”, từ này dễ bao hàm dư vị hoặc sức hấp dẫn hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「味わい(あじわい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生物分類で、科の下位かつ属の上位に置かれる分類階級。
- 食べ物や飲み物から感じられる風味。
- 皮膚や物の表面に付いてたまる汚れ。
- 支出が収入を上回る損失・不足。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 食べ物や飲み物から感じられる風味。
Giải thích: 「味わい」 thường dùng trong cụm 「深い味わい」(hương vị sâu đậm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
