benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「油絵」

Cách đọc
あぶらえ
Từ loại
noun

Nghĩa

Tranh được vẽ bằng sơn dầu.

Giải thích

Chỉ kỹ thuật hoặc tác phẩm sử dụng loại màu được tạo bằng cách trộn bột màu với dầu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ kỹ thuật hoặc tác phẩm sử dụng loại màu được tạo bằng cách trộn bột màu với dầu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tranh được vẽ bằng sơn dầu.

Ví dụ

  1. 美術館で十九世紀の油絵を鑑賞した。

    Đã thưởng thức tranh sơn dầu thế kỷ mười chín tại bảo tàng mỹ thuật.

  2. 彼女は風景の油絵を制作している。

    Cô ấy đang sáng tác tranh sơn dầu phong cảnh.

  3. 油絵の具が乾くまで数日かかった。

    Sơn dầu mất vài ngày mới khô.

Cách kết hợp thường dùng

  • 油絵を描く

    vẽ tranh sơn dầu

  • 油絵の作品

    tác phẩm tranh sơn dầu

  • 油絵の具

    sơn dầu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tranh sơn dầu khác tranh màu nước về vật liệu và thời gian khô.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「油絵(あぶらえ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 必要がないように見えることを、意図して進んで行う様子。
  2. 口の上下にあり、歯を支えて開閉する部分、または顔の下端。
  3. 人と人との関係や、その親しさの程度。
  4. 油絵具で描いた絵画。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 油絵具で描いた絵画。

Giải thích: 「油絵」 thường dùng trong cụm 「油絵を描く」(vẽ tranh sơn dầu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1