benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「嗚呼」

Cách đọc
ああ
Từ loại
interjection

Nghĩa

"Aah" biểu thị sự ngạc nhiên, buồn bã, xúc động,...

Giải thích

Một cách nói cổ điển để thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ trong văn bản.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một cách nói cổ điển để thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ trong văn bản.

Nghĩa chính 1

Từ loại
interjection

"Aah" biểu thị sự ngạc nhiên, buồn bã, xúc động,...

Ví dụ

  1. 嗚呼、長い旅もついに終わった。

    Ôi, chuyến đi dài cuối cùng cũng kết thúc.

  2. 嗚呼、なんという悲しい知らせだろう。

    Ôi, thật là một tin buồn biết bao.

  3. 詩人は嗚呼と嘆いて筆を置いた。

    Nhà thơ thở than ‘ôi’ rồi đặt bút xuống.

Cách kết hợp thường dùng

  • 嗚呼と嘆く

    than “ôi”

  • 嗚呼と叫ぶ

    kêu lên ‘ôi’

  • 嗚呼、無情

    ôi, thật vô tình

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách viết kanji ‘嗚呼’ mang tính văn học và cổ, dùng trong văn viết để biểu thị sự kinh ngạc, buồn bã hoặc xúc động mạnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「嗚呼(ああ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 驚き・悲しみ・感動などを表す「ああ」。
  2. 本来の順序・位置・関係が反対になっていること。
  3. 油絵具で描いた絵画。
  4. 必要がないように見えることを、意図して進んで行う様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 驚き・悲しみ・感動などを表す「ああ」。

Giải thích: 「嗚呼」 thường dùng trong cụm 「嗚呼と嘆く」(than “ôi”).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1