Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】V-masu (bỏ masu) + つつ(も)
【Ý nghĩa】Diễn tả sự nghịch tiếp, "Mặc dù... vậy mà...; Tuy rằng (trong lòng nghĩ)... nhưng...". Nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa hoạt động tâm lý, nhận thức với hành vi thực tế. Thường dịch là "Dẫu biết là... nhưng lại...".
【Phân biệt】1. Chỉ kết nối với thể masu của động từ. 2. Trọng tâm nằm ở việc miêu tả "xung đột tâm lý", nghĩa là chủ quan biết nên làm thế nào, nhưng sinh lý hoặc thói quen lại làm ngược lại. 3. Thường đi với các động từ chỉ trạng thái tâm lý hoặc nhận thức như "知る (biết), 思う (nghĩ), 願う (nguyện cầu), 後悔する (hối hận)". 4. So với "~ながらも", nó mang tính động thái hơn, thường dùng để tự kiểm điểm hành vi của mình hoặc khiển trách người khác.
【Ví dụ】
1. 早く返事を書かなければと思いつつ、つい一日延ばしにしてしまった。(Mặc dù nghĩ rằng phải viết thư hồi đáp sớm, nhưng tôi lại lỡ để khất lần từ ngày này sang ngày khác.)
2. 危険だと警告されつつも、彼は探検をやめようとはしなかった。(Mặc dù liên tục bị cảnh báo là nguy hiểm, anh ấy vẫn không hề định dừng việc thám hiểm lại.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Dẫu biết là không tốt cho cơ thể, nhưng tôi vẫn lỡ ăn đêm mất rồi". Giữa việc "biết (nhận thức tâm lý)" và việc "ăn (hành vi thực tế)" có sự mâu thuẫn và đấu tranh tâm lý rõ rệt, phù hợp với ngữ cảnh điển hình của "つつも".
Tỷ lệ đúng: 71%