Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】V-nai (bỏ nai) + ずじまい. Lưu ý 「する」 chuyển thành 「せずじまい」.
【Ý nghĩa】“Kết cục là không...”, “Rốt cuộc cũng không thực hiện được...”. Diễn tả việc vốn đã định hoặc có kế hoạch làm gì đó, nhưng vì lý do nào đó mà không có cơ hội thực hiện, cuối cùng kết thúc như vậy. Mang sắc thái nuối tiếc, hối hận.
【Phân biệt】1. Ý nghĩa cốt lõi là “không được thực hiện (Unfinished)”. 2. Thường đi kèm các từ như 「結局 (kết cục)」, 「とうとう (cuối cùng)」, 「そのまま (cứ như thế)」. 3. Trong ngữ khí bao hàm sự tiếc nuối vì “muốn làm nhưng không thành”. 4. So với 「~ないで終わる」, 「ずじまい」 nhấn mạnh hơn cảm giác bất lực và sự vướng bận sau khi lỡ mất cơ hội.
【Ví dụ】
1. 彼女に思いを伝えようと思っていたが、勇気がなくて言わずじまいだった。(Đã định bày tỏ tình cảm với cô ấy nhưng vì không đủ dũng khí nên rốt cuộc đã không nói ra.)
2. せっかく買った本だが、忙しくて読まずじまいになっている。(Cuốn sách cất công mua về nhưng vì bận quá nên kết cục là vẫn chưa đọc.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là “Chiếc đồng hồ phiên bản giới hạn mà tôi hằng ao ước, nhưng trong lúc còn đang phân vân thì đã bị bán hết mất, kết cục là vẫn không mua được”. Diễn đạt sự nuối tiếc vì muốn làm mà không thực hiện được, phù hợp với ý nghĩa của 「ずじまい」.
Tỷ lệ đúng: 100%