Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Động từ thể た / Tính từ -i / Tính từ -na + な + ことに(は)
【Ý nghĩa】Thật là... làm sao; Điều... là... Dùng ở đầu câu để nhấn mạnh cảm xúc hoặc cảm tưởng của người nói đối với sự việc được nêu sau đó.
【Phân biệt】1. Vế trước phải là từ biểu thị cảm xúc (như: kinh ngạc, đáng tiếc, vui mừng, khó khăn). 2. Dùng để nhấn mạnh chủ quan, chỉ ra rằng sự thật phía sau đã gây ra một cảm xúc đặc thù nào đó. 3. Thường có dấu phẩy sau “ことに” để dẫn ra nội dung của cả câu.
【Ví dụ】1. 驚いたことに、その宝くじが当たっていた。(Điều ngạc nhiên là tờ vé số đó đã trúng giải.) 2. 残念なことに、旅行は中止になってしまった。(Điều đáng tiếc là chuyến du lịch đã bị hủy bỏ.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là “Điều vui mừng là tôi đã có được món đồ giới hạn mà mình hằng mong ước”. Tính từ “嬉しい” kết nối trực tiếp với “ことに” là cách dùng tiêu chuẩn, chọn đáp án 1.
Tỷ lệ đúng: 16.7%