Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】N / V-masu + がち / ぎみ
【Ý nghĩa】1. 「がちだ」: Diễn tả việc một hành động hoặc trạng thái dễ xảy ra, và tần suất xảy ra cao. 2. 「ぎみだ」: Diễn tả cảm giác hoặc trạng thái có một chút gì đó.
【Phân biệt】「がchi」 nhấn mạnh vào "tần suất xảy ra", chỉ một khuynh hướng tiêu cực thường xuyên xảy ra (như: hay muộn, hay bị ốm). 「gimi」 nhấn mạnh vào "mức độ/cảm giác hiện tại", chỉ hiện tại cảm thấy có một chút dấu hiệu nào đó (như: hơi cảm, hơi căng thẳng, hơi quá cân). Lưu ý 「gimi」 thường chỉ dùng cho trạng thái tại thời điểm hiện tại, không chỉ thói quen.
【Ví dụ】
1. 一人暮らしは栄養が偏りがちだ。(Sống một mình dễ bị thiếu hụt dinh dưỡng. —— Tần suất/Khuynh hướng)
2. 仕事が忙しくて、最近疲れぎみだ。(Công việc bận rộn nên gần đây tôi thấy hơi mệt. —— Mức độ/Trạng thái)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Gần đây thấy hơi cảm, người mệt mỏi". Đây là mô tả cảm giác cơ thể và dấu hiệu hiện tại, không phải tần suất xảy ra, nên chọn 「ぎみ」.
Tỷ lệ đúng: 33.3%