Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Động từ thể thông thường / Tính từ / Danh từ, Tính từ na + である + ばかりに
【Ý nghĩa】"Chỉ vì...", "Chính vì... (mà dẫn đến kết quả xấu)". Nhấn mạnh việc do một nguyên nhân nhỏ hoặc một lý do đặc biệt nào đó mà gây ra một hậu quả tiêu cực, đáng tiếc ngoài dự tính.
【Phân biệt】1. Vế sau bắt buộc phải là kết quả không tốt (tiêu cực, đáng tiếc, hối hận). 2. Hàm chứa sắc thái hối hận mạnh mẽ theo kiểu "giá mà không làm việc đó thì đã tốt rồi". 3. Cần phân biệt với 「~んばかりに」 (biểu thị mức độ sắp sửa đến mức...).
【Ví dụ】
- 鍵を忘れたばかりに、中に入れず困ってしまった。(Chỉ vì quên chìa khóa mà không vào được nhà, thật là khốn đốn.)
- お金がないばかりに、進学をあきらめざるを得なかった。(Chính vì không có tiền nên đã đành phải từ bỏ việc học lên cao.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Chỉ vì lỡ lời nói thêm một câu mà đã làm cô ấy giận". "Lỡ lời" là nguyên nhân, "giận" là kết quả xấu, mang tính hối hận, nên chọn 「ばかりに」.
Tỷ lệ đúng: 25%