benri.jp
benri.jp

Phân tích trọng tâm Ngữ pháp N2 「て以来」

← Quay lại luyện tập
Q: 日本に来て(  )、一度も病気をしたことがない。
Độ khó
⭐⭐⭐⭐
Tỷ lệ đúng
25%
Thời gian gợi ý
45s
てからこそ
たうちに
て以来
てからというもの

Điểm mấu chốt

・Biểu thị trạng thái kéo dài từ mốc quá khứ đến hiện tại
・Vế sau thường tiếp nối bằng thể phủ định hoặc trạng thái tiếp diễn
・Trang trọng hơn 「てから」

Hỏi đáp thi cử

Q: 「~以来」 có thể dùng cho quá khứ rất gần không?

A: Thông thường không nên dùng. Ví dụ 「さっき食べて以来 (kể từ khi ăn lúc nãy đến giờ)」 nghe rất kỳ cục. Nó thường được dùng cho những khoảng thời gian dài từ vài tháng hoặc vài năm trở lên.