Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Động từ thể て / Danh từ + 以来
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa kể từ sau khi một sự việc nào đó xảy ra trong quá khứ cho đến tận bây giờ, một trạng thái vẫn luôn tiếp diễn. Dịch là "Kể từ khi...", "Suốt từ... đến nay".
【Phân biệt】Điểm trọng yếu của ngữ pháp này là "tính liên tục". Vế trước thường là một mốc thời gian rõ ràng. So với 「~てから」, 「以来」 có sắc thái trang trọng hơn, và vế sau thường là một trạng thái ổn định (thường là thể phủ định hoặc trạng thái tiếp diễn). Lưu ý: Không dùng để miêu tả các mốc thời gian quá gần với hiện tại (ví dụ: vừa nãy).
【Ví dụ】
1. 卒業して以来、彼とは一度も連絡を取っていない。(Kể từ khi tốt nghiệp đến nay, tôi chưa từng liên lạc với anh ấy lần nào.)
2. 彼は入院して以来、タバコをぴたりと止めた。(Kể từ sau khi nhập viện, anh ấy đã bỏ hẳn thuốc lá.)
【Giải thích câu hỏi】Trong câu, "đến Nhật Bản" là mốc thời gian bắt đầu, vế sau miêu tả trạng thái "suốt từ đó chưa từng bị ốm" kéo dài đến nay, phù hợp với cách dùng 「以来」. Đáp án 4 「てからというもの」 mang sắc thái mạnh hơn, cứng nhắc hơn, thường dùng khi muốn nhấn mạnh cuộc sống có sự thay đổi lớn, còn ở đây dùng 「以来」 chuẩn là tự nhiên nhất.
Tỷ lệ đúng: 25%