Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ / Động từ thể thông thường / Tính từ thể thông thường (Na bỏ だ, N bỏ だ) + に違いない
【Ý nghĩa】Chắc chắn là.../Nhất định là... Diễn tả phán đoán cực kỳ chắc chắn của người nói dựa trên một căn cứ hoặc lý do nào đó.
【Phân biệt】1. Nhấn mạnh vào mức độ tin tưởng cực cao của người nói. 2. Thường đi kèm với các biểu hiện căn cứ như 「~から (vì)」「~を見れば (nếu nhìn...)」. 3. Sự khác biệt với 「~はずだ」: 「~はずだ」 là suy luận dựa trên logic khách quan, dự định hoặc thông thường (lẽ ra là vậy); còn 「~に違いない」 mang sắc thái trực giác hoặc sự xác tín chủ quan mạnh mẽ hơn.
【Ví dụ】
1. 彼は毎日遅くまで残業している。疲れているに違いない。(Anh ấy ngày nào cũng làm thêm đến muộn. Chắc chắn là mệt lắm rồi.)
2. 犯人はこの中にいるに違いない。(Thủ phạm nhất định là ở trong số này.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Nhìn nụ cười rạng rỡ đó của cô ấy, chắc chắn kỳ thi hôm nay đã suôn sẻ". Thông qua căn cứ là "nụ cười" để đưa ra phán đoán xác tín mạnh mẽ, chọn 「に違いない」.
Tỷ lệ đúng: 50%