Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Động từ thể từ điển, thể ている, thể ない / Tính từ / Danh từ + の + うちに
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa làm một việc gì đó ngay trong khi trạng thái hiện tại chưa thay đổi. Tương đương với "Trong khi còn...", "Tranh thủ lúc..." trong tiếng Việt.
【Phân biệt】Ngữ pháp này nhấn mạnh vào "khung thời gian". Nghĩa là nếu không làm bây giờ, khi trạng thái thay đổi (như già đi, trời tối) thì sẽ khó thực hiện. Nó còn mang nghĩa "trong thời gian đó, một sự thay đổi tự nhiên đã xảy ra" (ví dụ: đang đọc sách thì ngủ quên lúc nào không hay). So với 「~間に」, 「うちに」 nhấn mạnh hơn vào ý chí chủ quan "tranh thủ".
【Ví dụ】
1. 忘れないうちに、メモを取っておこう。(Tranh thủ lúc chưa quên, hãy ghi chú lại đi.)
2. 若いうちに、たくさん勉強しておいたほうがいい。(Trong khi còn trẻ, tốt nhất là nên học thật nhiều.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi nhắc đến trạng thái "khi còn độc thân (独身の)", đây là một trạng thái sẽ thay đổi, vế sau là "muốn đi du lịch", thể hiện tâm trạng tranh thủ cơ hội lúc chưa kết hôn để làm việc gì đó, nên 「うちに」 là phù hợp nhất.
Tỷ lệ đúng: 33.3%