Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Danh từ / Thể thông thường (Na + である / N + である) + にすぎない
【Ý nghĩa】Chẳng qua chỉ là.../Chỉ đơn giản là... Diễn tả mức độ thấp, hoặc giá trị, số lượng của sự vật không có gì đặc biệt.
【Phân biệt】1. Mang sắc thái "không có gì to tát" hoặc hạn định "chỉ dừng lại ở đó". 2. Thuộc văn phong viết, thường dùng trong luận văn, báo cáo để trình bày sự thật khách quan. 3. Ý nghĩa gần giống với 「~だけだ」, nhưng 「~にすぎない」 có ngữ khí lạnh lùng hoặc khách quan hơn.
【Ví dụ】
1. 彼はまだ一人の学生にすぎない。(Cậu ấy chẳng qua cũng chỉ là một học sinh mà thôi.)
2. どんなに便利でも、機械は道具にすぎない。(Dù có tiện lợi thế nào thì máy móc cũng chỉ đơn giản là công cụ.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Đây vẫn chỉ là giai đoạn kế hoạch thôi, thực tế sẽ thế nào thì vẫn chưa biết". Nhấn mạnh việc đang ở giai đoạn sơ khai, mức độ thấp, phù hợp với cách dùng 「にすぎない」.
Tỷ lệ đúng: 0%