Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ / Động từ, Tính từ thể thông thường (Na + な / N + である) + ばかりか
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa "Không chỉ... mà còn...". Dựa trên một sự thật ở vế trước, bổ sung thêm một sự thật khác cùng tính chất nhưng mức độ cao hơn ở vế sau. Tương đương với 「だけでなく」.
【Phân tích】Vế sau thường đi kèm với các từ như 「も」「まで」「さえ」. Cấu trúc này có thể dùng cho cả nghĩa tốt và nghĩa xấu. So với 「だけでなく」, 「ばかりか」 mang sắc thái ngạc nhiên hoặc bất ngờ mạnh mẽ hơn.
【Ví dụ】
1. この薬は効かないばかりか、副作用まで出る。(Thuốc này không những không hiệu quả mà còn gây ra tác dụng phụ.)
2. 彼は英語ばかりか、中国語やフランス語も話せる。(Anh ấy không chỉ biết tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Trung và tiếng Pháp.)
3. 雨ばかりか風も強くなってきた。(Không chỉ mưa mà gió cũng đã bắt đầu mạnh lên.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi mô tả cô ấy "không chỉ có thành tích ưu tú mà thể thao cũng vạn năng". Đây là cách diễn đạt bổ sung ưu điểm, phù hợp với logic lũy tiến của 「ばかりか」. Đáp án 2 nghĩa là "sau khi... cuối cùng"; đáp án 3 là "kết cục lại... (xấu)"; đáp án 4 là "vì quá...".
Tỷ lệ đúng: 60%
Điểm mấu chốt
・Thể hiện sự lũy tiến, vế sau bổ sung tình huống mức độ cao hơn
・Thường đi kèm với 「も」「さえ」「まで」
・Sắc thái mạnh hơn 「だけでなく」, mang tính bất ngờ