Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ + に限らず
【Ý nghĩa】"Không chỉ giới hạn ở...", "Không chỉ... mà còn...". Diễn tả việc phạm vi không chỉ dừng lại ở vế trước mà còn bao hàm cả một phạm vi lớn hơn hoặc phổ biến hơn.
【Phân biệt】1. Nghĩa gần giống với 「~だけでなく」, nhưng 「~に限らず」 mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc văn bản giải thích. 2. Vế trước thường là một phạm vi hoặc chủng loại cụ thể, vế sau là một phạm vi lớn hơn bao hàm cả vế trước. 3. Trong cách dùng thông thường, vế sau hay đi kèm các từ như 「も」「まで」「みんな」 để nhấn mạnh sự rộng lớn của phạm vi.
【Ví dụ】
1. 最近は女性に限らず、男性も化粧品に興味を持っている。(Gần đây không chỉ giới hạn ở phụ nữ, đàn ông cũng quan tâm đến mỹ phẩm.)
2. このアニメは子供に限らず、大人にも人気がある。(Bộ phim hoạt hình này không chỉ trẻ em mà người lớn cũng rất yêu thích.)
Tỷ lệ đúng: 100%