Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Danh từ + (の) / Động từ, Tính từ thể thông thường (Na + な/である) + ゆえに
【Ý nghĩa】Diễn tả quan hệ nhân quả, nghĩa là "vì...", "do...". Đây là cách diễn đạt rất trang trọng, mang tính văn chương và logic.
【Phân tích】1. 「~ゆえに」 thường dùng trong văn viết, diễn văn hoặc tiểu luận chính thức. 2. Nó nhấn mạnh rằng "do lý do tất yếu ở vế trước mà dẫn đến vế sau một cách tự nhiên", thường không dùng cho việc vặt hàng ngày. 3. So với 「~から」「~ので」, nó có sắc thái văn chương cực mạnh, đôi khi mang tính định mệnh hoặc liên kết logic sâu sắc.
【Ví dụ】
1. 貧しさのゆえに、学校に行けない子供たちがいる。(Vì nghèo khó mà có những đứa trẻ không thể đến trường.)
2. 彼は若さゆえに、あのような過ちを犯したのだ。(Chính vì trẻ người non dạ mà anh ta đã phạm phải sai lầm đó.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này có nghĩa là "Vì kinh nghiệm còn non trẻ nên đã phạm sai lầm lớn". Quan hệ nhân quả ở đây mang sắc thái tổng kết khách quan và kể thuật trang trọng, phù hợp nhất với 「ゆえに」. Đáp án 1 chỉ nguyên nhân không chắc chắn; đáp án 3 chỉ sự không tương xứng; đáp án 4 nghĩa là phụ thuộc vào.
Tỷ lệ đúng: 0%