Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】V/A thể thông thường (Na+な / である, N+である) + 反面
【Ý nghĩa】Một mặt... mặt khác... Dùng để miêu tả hai đặc tính trái ngược nhau của cùng một sự vật, sự việc.
【Phân biệt】Điểm cốt lõi là mô tả hai thuộc tính đối lập (tốt và xấu, ưu và nhược) của cùng một chủ thể. Thường dịch là "Nhưng mặt khác...". So với 「~一方(で)」, 「~反面」 tập trung nhiều hơn vào "cảm giác mâu thuẫn" hoặc "cái giá phải trả".
【Ví dụ】
1. ネットショッピングは便利な反面、買いすぎる恐れがある。(Mua sắm online tiện lợi nhưng mặt khác cũng có nguy cơ mua sắm quá mức.)
2. 彼は厳しい反面、学生思いの優しい先生だ。(Thầy ấy nghiêm khắc nhưng mặt khác lại là giáo viên hiền hậu nghĩ cho học sinh.)
【Giải thích câu hỏi】Trong câu, "tiền thuê rẻ" là ưu điểm, còn "xa ga bất tiện" là nhược điểm. Vì đang miêu tả hai mặt đối lập của cùng một căn hộ nên sử dụng 「反面」 là phù hợp nhất.
Tỷ lệ đúng: 33.3%