Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】V-ます (bỏ ます) + かねる
【Ý nghĩa】Khó mà...; Không thể... (từ chối khéo). Diễn tả việc do sự kháng cự về mặt tâm lý, khó khăn về lập trường hoặc trách nhiệm nặng nề mà không thể thực hiện hành động. Thường dùng để từ chối một cách lịch sự trong bối cảnh công việc.
【Phân biệt】「~かねる」 về nghĩa tương đương với 「できない」, nhưng sắc thái nhấn mạnh vào việc "rất muốn làm nhưng do trở ngại khách quan hoặc tâm lý nên không thể". Đây là cách từ chối cực kỳ lịch sự và trang trọng. Lưu ý: Nó không dùng để diễn tả việc thiếu năng lực cá nhân, mà dùng khi không thể thực hiện vì chức trách hoặc nguyên tắc.
【Ví dụ】
1. その件については、私一人では決めかねます。(Về việc đó, một mình tôi khó lòng quyết định được.)
2. 申し訳ございませんが、そのようなご依頼はお引き受けいたしかねます。(Rất xin lỗi nhưng những yêu cầu như vậy chúng tôi khó lòng tiếp nhận được.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Đối với những yêu cầu quá đáng của khách hàng, chúng tôi xin phép không thể đáp ứng". Đây là lời từ chối lịch sự, trang trọng trong dịch vụ khách hàng, phù hợp với 「かねる」.
Tỷ lệ đúng: 20%