benri.jp
benri.jp

Phân tích trọng tâm Ngữ pháp N2 「かねます」

← Quay lại luyện tập
Q: お客様の無理なご要望には、お応え(  )。
Độ khó
⭐⭐⭐⭐
Tỷ lệ đúng
20%
Thời gian gợi ý
45s
かねます
かねない
がたいです
ようがないです

Điểm mấu chốt

・Dùng để từ chối khéo trong bối cảnh trang trọng
・Biểu thị khó khăn về tâm lý, lập trường hoặc chức trách
・Lịch sự hơn so với 「できません」 đơn thuần

Hỏi đáp thi cử

Q: Nó có gần nghĩa với 「~かねない」 không?

A: Hoàn toàn ngược lại. 「~かねない」 là "có thể sẽ làm (việc xấu)", còn 「~かねる」 là "không thể làm/khó lòng làm".