Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Danh từ + に反して / に反し / に反する
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa "Ngược lại với...", "Trái với...". Diễn tả kết quả hoàn toàn khác so với dự đoán, kỳ vọng, hy vọng, quy định hoặc luật pháp.
【Phân biệt】Vế trước thường đi với danh từ chỉ ý thức chủ quan của con người (kỳ vọng, dự đoán, kế hoạch) hoặc quy phạm khách quan (quy tắc, điều luật). Trọng tâm nằm ở việc "kết quả đi chệch khỏi quỹ đạo vốn có".
【Ví dụ】
1. 予想に反して、テストはとても難しかった。(Trái với dự đoán, bài kiểm tra đã rất khó.)
2. 規則に反する行為は許されない。(Hành vi vi phạm quy tắc là không được phép.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này có nghĩa là "Ngược lại với sự kỳ vọng của cha mẹ, anh ấy đã không học đại học mà bắt đầu đi làm". Kết quả "không học đại học" đi ngược lại với "sự kỳ vọng" của cha mẹ, nên chọn 「に反して」.
Tỷ lệ đúng: 20%
Điểm mấu chốt
・Vế trước là danh từ chỉ dự đoán, kỳ vọng, quy tắc
・Biểu thị kết quả thực tế đi ngược lại với tiêu chuẩn
・Mang đậm sắc thái văn viết