Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Động từ thể ます (bỏ ます) + つつ / つつある
【Ý nghĩa】
1. 「つつ」: Diễn tả hai hành động diễn ra cùng lúc. Tương đương với 「ながら」 nhưng trang trọng hơn.
2. 「つつある」: Diễn tả một sự biến đổi đang dần diễn ra. Tương đương với "Đang dần...", "Ngày càng..." trong tiếng Việt.
【Phân biệt】「つつある」 thường dùng để miêu tả các hiện tượng xã hội, môi trường tự nhiên hoặc các thay đổi lớn mang tính liên tục, sắc thái trang nghiêm. Nó khác với 「~ている」 (nhấn mạnh trạng thái hiện tại), 「つつある」 nhấn mạnh vào việc "sự thay đổi đang tiến triển theo một hướng nhất định".
【Ví dụ】
1. 悪いことだと知りつつ、彼は嘘をつき続けた。(Dẫu biết là việc xấu nhưng anh ta vẫn tiếp tục nói dối.)
2. 新しい技術の導入により、生産効率は上がりつつある。(Nhờ đưa vào kỹ thuật mới, hiệu suất sản xuất đang ngày càng được nâng cao.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi miêu tả hiện tượng tự nhiên "băng ở Bắc Cực tan", một sự thay đổi đang liên tục diễn ra, nên sử dụng 「つつある」 để biểu thị quá trình "đang dần tan" là phù hợp nhất.
Tỷ lệ đúng: 37.5%