benri.jp
benri.jp

Phân tích trọng tâm Ngữ pháp N2 「にしては」

← Quay lại luyện tập
Q: 彼は70歳(  )、とても若々しく見える。
Độ khó
⭐⭐⭐⭐
Tỷ lệ đúng
0%
Thời gian gợi ý
45s
わりに
一方
反面
にしては

Điểm mấu chốt

・Vế trước là con số cụ thể hoặc sự thật đặc định
・Thể hiện sắc thái bất ngờ hoặc đánh giá
・Vế sau không đi với suy đoán

Hỏi đáp thi cử

Q: Nó khác gì với 「わりに」?

A: 「わりに」 có phạm vi rộng hơn, thường chỉ tỷ lệ đại khái (như: giá cả, tuổi tác); còn 「にしては」 thường đi với sự vật cụ thể (như: 5 tuổi, 1000 yên).