Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ + に限って / に限り
【Ý nghĩa】1. 「~に限り」: Biểu thị sự giới hạn, "chỉ giới hạn ở...". Thường dùng trong thông báo, cáo thị. 2. 「~に限って」: Biểu thị "đúng vào lúc..." (vận xui) hoặc "riêng..." (sự tin tưởng mạnh mẽ/trường hợp đặc biệt).
【Phân biệt】1. 「に限り」: Dùng cho quy tắc chính thức, điều kiện hạn chế của chương trình ưu đãi (VD: chỉ miễn phí cho phụ nữ). 2. 「に限って」: (1) Diễn tả vận xui, đúng vào lúc không mong muốn thì chuyện xấu xảy ra (VD: đúng lúc bận thì có điện thoại). (2) Diễn tả sự tin tưởng tuyệt đối, cho rằng riêng người đó tuyệt đối không làm chuyện đó.
【Ví dụ】
1. 本日に限り、全品30パーセントオフです。(Chỉ giới hạn ngày hôm nay, tất cả mặt hàng giảm giá 30%.)
2. 忙しい時に限って、パソコンが壊れてしまった。(Đúng vào lúc đang bận thì máy tính lại hỏng.)
3. うちの子に限って、そんな悪いことをするはずがない。(Riêng con nhà tôi thì chắc chắn không bao giờ làm chuyện xấu như thế.)
Tỷ lệ đúng: 50%