Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】A-i / Danh từ + といったらありはしない
【Ý nghĩa】Diễn tả mức độ cực kỳ cao, "không thể tả xiết", "hết chỗ nói". Thường được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, chán ghét hoặc bối rối của người nói do mức độ quá mức.
【Phân biệt】1. Thường dùng trong văn nói, đôi khi biến âm thành 「~といったらありゃしない」. 2. Trọng tâm là nhấn mạnh mức độ không lời nào tả nổi. 3. Sắc thái thường là tiêu cực (bẩn, mệt, sợ), tuy thỉnh thoảng có dùng cho tích cực (đẹp, vui) nhưng tần suất thấp hơn nhiều.
【Ví dụ】
1. 彼の部屋の汚さといったらありはしない。足の踏み場もないほどだ。(Phòng của anh ta bẩn hết chỗ nói. Đến nỗi không có cả chỗ đặt chân.)
2. 昨日の仕事の忙しさといったらありはしなかった。昼休みも取れなかった。(Công việc hôm qua bận không thể tả xiết. Đến nghỉ trưa cũng không có.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Cái sự đáng sợ khi đi trên đường núi ban đêm một mình thật không thể tả xiết, cảm giác như không còn sống nữa vậy". Đáp án 1 nhấn mạnh mức độ sợ hãi cực cao, phù hợp nhất.
Tỷ lệ đúng: 50%