Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】V-ます (bỏ ます) + がたい
【Ý nghĩa】Khó lòng mà...; Khó có thể... Diễn tả việc cảm thấy rất khó để thực hiện một hành động nào đó về mặt tâm lý hoặc cảm xúc. Nhấn mạnh việc "làm điều đó khiến lòng tôi không thoải mái hoặc cảm thấy gần như không thể".
【Phân biệt】Chủ yếu dùng với các động từ cụ thể như 「信じる (tin tưởng)」, 「許す (tha thứ)」, 「理解する (hiểu)」, 「忘れる (quên)」. So với 「~にくい」 (nhấn mạnh khó khăn về mặt vật lý, VD: đường khó đi), 「~がたい」 nhấn mạnh vào rào cản về tinh thần, tâm lý.
【Ví dụ】
1. 彼の態度は、私には理解しがたい。(Thái độ của anh ta thật khó hiểu đối với tôi.)
2. 幼い子供をいじめるなんて、許しがたい行為だ。(Việc bắt nạt trẻ nhỏ thật là một hành vi không thể tha thứ.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Việc anh ấy đã luyện tập 3 năm trời mà lại thua ở vòng sơ loại thật là điều khó tin". Hành động "tin" ở đây trở nên khó khăn do cú sốc tình cảm, phù hợp với cách dùng cố định 「信じがたい」.
Tỷ lệ đúng: 33.3%
Điểm mấu chốt
・Nhấn mạnh khó khăn về mặt tâm lý, tinh thần
・Thường đi kèm động từ đặc định (shinjigatai, yurushigatai...)
・Biểu thị việc không thể làm được về mặt cảm giác, tình cảm