Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Danh từ + の / Tính từ / Động từ thể thông thường (Tính từ -na + な) + くせに
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa "Mặc dù... vậy mà...", "Dù... nhưng...". Dùng khi dựa trên sự thật ở vế trước, đáng lẽ phải có một kết quả tương ứng ở vế sau, nhưng thực tế lại trái ngược. Mẫu câu này mang sắc thái trách móc, khinh miệt hoặc bất mãn mạnh mẽ.
【Phân tích sâu】Cấu trúc này tương tự với 「~のに」, nhưng 「~くせに」 mang tính đánh giá chủ quan cực kỳ mạnh, thường dùng để chỉ trích hoặc mỉa mai người khác. Lưu ý: 1. Chủ ngữ của vế trước và vế sau phải là một. 2. Tuyệt đối không dùng cho hiện tượng tự nhiên, chủ yếu dùng cho hành vi hoặc tính cách con người. 3. Thường không dùng cho bản thân (ngoại trừ trường hợp tự giễu).
【Ví dụ】
1. 知っているくせに、教えてくれない。(Dù biết rõ vậy mà không chịu chỉ cho tôi.)
2. 下手なくせに、プロぶっている。(Dù dở tệ vậy mà lại cứ ra vẻ chuyên nghiệp.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Anh ta mặc dù bản thân chẳng làm gì cả, vậy mà cứ hay phàn nàn về những việc người khác làm". Sắc thái "mặc dù... vậy mà..." mang tính trách móc này phù hợp nhất với 「くせに」. Đáp án 2 nhấn mạnh sự không tương xứng về mức độ; đáp án 3 nghĩa là cho dù; đáp án 4 nghĩa là nhờ có (kết quả tốt).
Tỷ lệ đúng: 25%
Điểm mấu chốt
・Mang sắc thái tiêu cực như trách móc, khinh miệt
・Chủ ngữ vế trước và sau phải đồng nhất
・Dùng cho con người, không dùng cho hiện tượng tự nhiên