benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

N2 Từ vựng Luyện theo mục

Trả lời 10 câu rồi chấm điểm một lần.

Cách luyện tập

10 câu

Q1. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “全般(ぜんぱん)”.

Q2. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “騙す(だます)”.

Q3. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “客間(きゃくま)”.

Q4. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “群れ(むれ)”.

Q5. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “草履(ぞうり)”.

Q6. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “絵の具(えのぐ)”.

Q7. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “人文科学(じんぶんかがく)”.

Q8. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “住まい(すまい)”.

Q9. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “平野(へいや)”.

Q10. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “貸出(かしだし)”.

Chế độ kiểm tra là 10 câu cho một mục. Thi thử là chức năng riêng kết hợp nhiều dạng câu hỏi.