benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

N2 Từ vựng Luyện theo mục

Trả lời 10 câu rồi chấm điểm một lần.

Cách luyện tập

10 câu

Q1. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “先々週(せんせんしゅう)”.

Q2. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “呼び出す(よびだす)”.

Q3. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “不通(ふつう)”.

Q4. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “尻尾(しっぽ)”.

Q5. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “短編(たんぺん)”.

Q6. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “夕立(ゆうだち)”.

Q7. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “三日月(みかづき)”.

Q8. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “性別(せいべつ)”.

Q9. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “寒帯(かんたい)”.

Q10. Hãy chọn nghĩa gần đúng nhất của “かぶせる”.

Chế độ kiểm tra là 10 câu cho một mục. Thi thử là chức năng riêng kết hợp nhiều dạng câu hỏi.