Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ (+ の) + いかんによらず / いかんにかかわらず / いかんを問わず.
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa "bất kể... như thế nào", "không phụ thuộc vào...". Nhấn mạnh rằng hành động hoặc quy định ở vế sau không bị chi phối bởi bất kỳ điều kiện nào của vế trước.
【Phân biệt】1. Sắc thái cực kỳ cứng nhắc và trang trọng, thường thấy trong các quy định, điều luật hoặc tuyên bố chính thức. 2. Nhấn mạnh tính công bằng hoặc tính tuyệt đối, nghĩa là "không có bất kỳ ngoại lệ nào". 3. “理由のいかんによらず (bất luận lý do là gì)” là cụm từ cố định có tần suất sử dụng cao nhất.
【Ví dụ】
1. 性別、年齢のいかんによらず、どなたでも参加できます。(Bất kể giới tính, tuổi tác, bất kỳ ai cũng có thể tham gia.)
2. 理由のいかんにかかわらず、提出期限を過ぎたレポートは受け付けない。(Bất luận lý do là gì, báo cáo nộp quá hạn sẽ không được tiếp nhận.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là "Đại hội này bất luận lý do là gì, nếu vắng mặt sẽ bị tính là mất quyền thi đấu". Nhấn mạnh tính tuyệt đối và không ngoại lệ của quy định, phù hợp với nghĩa của “いかんによらず”.
Tỷ lệ đúng: 66.7%