Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Danh từ + なしに(は) / Động từ thể từ điển + ことなしに(は)
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa "mà không có..." hoặc "nếu không... thì không thể...". Dùng để giải thích rằng việc thực hiện hành động vế sau hoặc sự thiết lập của một trạng thái nào đó bắt buộc phải lấy vế trước làm điều kiện tiên quyết, hoặc việc thực hiện điều gì đó khi thiếu vế trước là bất bình thường hoặc không được phép.
【Phân biệt】1. "~なしに" thường dùng để mô tả một trạng thái đi kèm (làm B mà không có A); "~なしには" ám chỉ mạnh mẽ rằng "nếu không có A thì B không thể thành lập". 2. Ngữ khí trang trọng, thuộc văn viết. 3. Về mặt logic thường đi kèm với các đánh giá phủ định hoặc quy tắc hạn chế. 4. So với 「~ないで」, ngữ khí nặng hơn và trừu tượng hơn, thường dùng cho các quy phạm xã hội, pháp luật hoặc mô tả mang tính nguyên tắc.
【Ví dụ】
1. 彼は誰にも相談することなしに、突然会社を辞めてしまった。(Anh ấy đã đột ngột nghỉ việc mà không bàn bạc với bất kỳ ai.)
2. 現代社会において、インターネットなしに生活することは考えられない。(Trong xã hội hiện đại, thật khó tưởng tượng cuộc sống mà không có internet.)
【Giải thích câu hỏi】Câu hỏi có nghĩa là "Việc tự ý đi vào khuôn viên của người khác mà không có sự xin phép trước là bị pháp luật cấm". "Xin phép" là điều kiện tiên quyết để đi vào, và ngữ cảnh mang tính chính thức, do đó chọn "なしに".
Tỷ lệ đúng: 0%