Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Động từ thể từ điển / Danh từ + の + おそれがある
【Ý nghĩa】Có nguy cơ... / E rằng... Diễn tả việc dựa trên tình hình hiện tại mà phán đoán rằng có khả năng lớn một việc không tốt sẽ xảy ra trong tương lai.
【Phân biệt】1. Chỉ dùng cho các tình huống xấu, tiêu cực. 2. Sắc thái trang trọng, cứng nhắc, thường dùng trong báo chí, dự báo thời tiết, luận văn hoặc văn bản hướng dẫn. 3. So với 「~かもしれない」, cấu trúc này nhấn mạnh vào "nguy cơ mang tính khách quan" chứ không chỉ là suy đoán chủ quan.
【Ví dụ】
1. 台風が上陸するおそれがありますので、注意してください。(Có nguy cơ bão sẽ đổ bộ, xin hãy chú ý.)
2. 早く手術をしないと、手遅れになるおそれがある。(Nếu không phẫu thuật sớm, e là sẽ có nguy cơ quá muộn.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này có nghĩa là "Nếu tình trạng thua lỗ tiếp diễn, công ty này e là có nguy cơ phá sản". Phá sản là việc xấu và ngữ cảnh mang tính dự báo chính thức, nên chọn 「おそれがある」.
Tỷ lệ đúng: 50%