benri.jp
benri.jp

Phân tích trọng tâm Ngữ pháp N2 「春めいて」

← Quay lại luyện tập
Q: 三月に入り、日差しがようやく(  )きましたね。
Độ khó
⭐⭐⭐⭐
Tỷ lệ đúng
0%
Thời gian gợi ý
45s
春らしく
春めいて
春っぽく
春みたいに

Điểm mấu chốt

・Biểu thị sự xuất hiện của bầu không khí hoặc đặc tính
・Thường dùng cho mùa màng hoặc danh từ trừu tượng đặc định
・Cách chia giống động từ nhóm 1

Hỏi đáp thi cử

Q: Sự khác biệt giữa 「春めく」 và 「春らしい」 là gì?

A: 「春らしい」 chỉ những đặc điểm điển hình của mùa xuân (như ấm áp); còn 「春めく」 chỉ việc mặc dù chưa hẳn là mùa xuân nhưng đã bắt đầu mang hơi thở mùa xuân, thường dùng trong giai đoạn chuyển giao.