Giải thích chi tiết
Phân tích:
Đây là câu hỏi dễ mắc bẫy, tỷ lệ đúng khá thấp, hãy chú ý phân biệt ngữ cảnh.
【Kết nối】Danh từ + といった + Danh từ
【Ý nghĩa】Diễn tả ý nghĩa "Những thứ như là...", "Chẳng hạn như...". Liệt kê các ví dụ tiêu biểu để giải thích cho danh từ đứng sau.
【Phân biệt】Dùng để giải thích hoặc tóm gọn những sự vật đã liệt kê thuộc về loại nào. Thường dùng khi giới thiệu hoặc giải thích một khái niệm, phạm vi cho đối phương. Trang trọng hơn 「~などの」 một chút.
【Ví dụ】
1. サッカーやテニスといったスポーツは、世界中で人気がある。(Những môn thể thao như bóng đá hay tennis rất được yêu thích trên toàn thế giới.)
2. 敬語やマナーといった社会人の基本を身につける必要がある。(Cần phải nắm vững những kiến thức cơ bản của người đi làm như kính ngữ hay lễ nghi.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Những thành phố cổ như Kyoto hay Nara có rất nhiều khách du lịch ghé thăm". Kyoto và Nara là ví dụ tiêu biểu cho các thành phố cổ, phù hợp với cách dùng 「といった」.
Tỷ lệ đúng: 40%