Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ + をもって
【Ý nghĩa】1. Diễn tả phương tiện, phương pháp (Bằng..., nhờ vào...). 2. Diễn tả thời điểm (Tại thời điểm..., tính đến...).
【Phân biệt】Đây là một từ ngữ văn viết cực kỳ trang trọng. Khi chỉ phương tiện, nó tương đương với 「~で」 nhưng trang nghiêm hơn. Khi chỉ thời hạn, nó thường được dùng trong các tuyên bố công khai, nghi lễ hoặc thông báo chính thức. Nó nhấn mạnh vào một "tuyên bố chính thức".
【Ví dụ】
1. 優れた技術をもって、この難題を解決した。(Đã giải quyết vấn đề nan giải này bằng kỹ thuật ưu việt.)
2. 3月31日をもって、当ショップは閉店いたします。(Cửa hàng của chúng tôi sẽ đóng cửa kể từ ngày 31 tháng 3.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này có nghĩa là "Buổi bán hàng hôm nay xin phép được kết thúc vào lúc 6 giờ chiều". Đây là một thông báo công việc hoặc cáo thị chính thức điển hình, mô tả thời hạn kết thúc, phù hợp với cách dùng trang trọng của 「をもって」.
Tỷ lệ đúng: 100%
Điểm mấu chốt
・Văn viết trang trọng, dùng cho thông báo công khai
・Có thể chỉ phương tiện hoặc thời hạn kết thúc
・Sắc thái trang nghiêm, trang trọng hơn 「~で」 và 「~まで」