Giải thích chi tiết
Phân tích:
Câu hỏi cơ bản nhằm kiểm tra mức độ thuần thục của điểm kiến thức này.
【Kết nối】Danh từ + に対して / に対する
【Ý nghĩa】1. Chỉ đối tượng: Đối với..., hướng tới... 2. Chỉ sự đối lập: Trái ngược với...
【Phân biệt】1. Diễn tả hành động hoặc thái độ hướng tới một người nào đó (như: đặt câu hỏi, phản kháng, lịch sự). 2. Trọng tâm nằm ở tính định hướng của hành động hoặc thái độ. 3. 「~に対する」 dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
【Ví dụ】
1. 客に対して、丁寧な言葉を使わなければならない。(Đối với khách hàng, phải sử dụng ngôn ngữ lịch sự.)
2. 昨日は北日本が雪だったのに対して、西日本は晴天だった。(Trái ngược với việc hôm qua Bắc Nhật Bản có tuyết, Tây Nhật Bản lại có nắng.)
【Giải thích câu hỏi】Câu này nghĩa là "Đối với giáo viên, không được dùng lời lẽ thất lễ như vậy". "Giáo viên" là đối tượng hướng tới của thái độ, phù hợp với ý nghĩa 1.
Tỷ lệ đúng: 50%